設ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 設ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to prepare; to provide
- Động từ to set up; to establish; to organize; to lay down (rules); to make (an excuse)
Cách chia của 設ける
| Thể lịch sự (ます) | 設けます |
| Thể て | 設けて |
| Quá khứ (た) | 設けた |
| Phủ định (ない) | 設けない |
| Khả năng | 設けられる |
| Ý chí (よう) | 設けよう |
| Điều kiện (ば) | 設ければ |
| Bị động | 設けられる |
| Sai khiến | 設けさせる |
| Mệnh lệnh | 設けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).