孤立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孤立 nghĩa là cô lập.
Nghĩa của 孤立
Danh từ
- Cô lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ isolation; being alone; being friendless
Câu hỏi thường gặp
孤立 nghĩa là gì?
孤立 (danh từ) nghĩa là cô lập.
孤立 đọc là gì?
孤立 đọc là こりつ (romaji: koritsu).
Âm Hán Việt của 孤立 là gì?
Âm Hán Việt của 孤立 là "cô lập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.