引っかく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引っかく nghĩa là gãi.
Nghĩa của 引っかく
Động từ
- Gãi.
Cách viết khác: 引っ掻く, 引掻く, 引っ搔く
Cách chia của 引っかく
| Thể lịch sự (ます) | 引っかきます |
| Thể て | 引っかいて |
| Quá khứ (た) | 引っかいた |
| Phủ định (ない) | 引っかかない |
| Khả năng | 引っかける |
| Ý chí (よう) | 引っかこう |
| Điều kiện (ば) | 引っかけば |
| Bị động | 引っかかれる |
| Sai khiến | 引っかかせる |
| Mệnh lệnh | 引っかけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scratch; to claw
Câu hỏi thường gặp
引っかく nghĩa là gì?
引っかく (động từ) nghĩa là gãi.
引っかく đọc là gì?
引っかく đọc là ひっかく (romaji: hikkaku).