TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)っかく

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひっかくhikkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引っかく nghĩa là gãi.

Nghĩa của 引っかく

Động từ

  1. Gãi.

Cách viết khác: 引っ掻く, 引掻く, 引っ搔く

Cách chia của 引っかく

Thể lịch sự (ます)引っかきます
Thể て引っかいて
Quá khứ (た)引っかいた
Phủ định (ない)引っかかない
Khả năng引っかける
Ý chí (よう)引っかこう
Điều kiện (ば)引っかけば
Bị động引っかかれる
Sai khiến引っかかせる
Mệnh lệnh引っかけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scratch; to claw

Câu hỏi thường gặp

引っかく nghĩa là gì?

引っかく (động từ) nghĩa là gãi.

引っかく đọc là gì?

引っかく đọc là ひっかく (romaji: hikkaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.