自尊心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự tôn tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自尊心 nghĩa là lòng tự trọng.
Nghĩa của 自尊心
Danh từ
- Lòng tự trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-esteem; self-respect; self-importance; conceit; pride
Câu hỏi thường gặp
自尊心 nghĩa là gì?
自尊心 (danh từ) nghĩa là lòng tự trọng.
自尊心 đọc là gì?
自尊心 đọc là じそんしん (romaji: jisonshin).
Âm Hán Việt của 自尊心 là gì?
Âm Hán Việt của 自尊心 là "tự tôn tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.