TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自尊心(じそんしん)

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じそんしんjisonshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ TÔN TÂM 自 tự·尊 tôn·心 tâm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự tôn tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自尊心 nghĩa là lòng tự trọng.

Nghĩa của 自尊心

Danh từ

  1. Lòng tự trọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-esteem; self-respect; self-importance; conceit; pride

Câu hỏi thường gặp

自尊心 nghĩa là gì?

自尊心 (danh từ) nghĩa là lòng tự trọng.

自尊心 đọc là gì?

自尊心 đọc là じそんしん (romaji: jisonshin).

Âm Hán Việt của 自尊心 là gì?

Âm Hán Việt của 自尊心 là "tự tôn tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.