TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

待(ま)ち望(のぞ)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まちのぞむmachinozomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 待 đãi·望 vọng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 待ち望む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wait eagerly for; to look forward to

Cách viết khác: 待ちのぞむ, 待望む

Cách chia của 待ち望む

Thể lịch sự (ます)待ち望みます
Thể て待ち望んで
Quá khứ (た)待ち望んだ
Phủ định (ない)待ち望まない
Khả năng待ち望める
Ý chí (よう)待ち望もう
Điều kiện (ば)待ち望めば
Bị động待ち望まれる
Sai khiến待ち望ませる
Mệnh lệnh待ち望め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.