TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

情(なさ)け

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なさけnasake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 情 tình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

情け nghĩa là lòng thương.

Nghĩa của 情け

Danh từ

  1. Lòng thương.

Cách viết khác: 情

Câu ví dụ với 情け

  • 旅は道連れ世は情け。 Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.Tatoeba #78197
  • 情けは人のためならず。 Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.Tatoeba #146063

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pity; sympathy; compassion; mercy
  • Danh từ affection; love

Câu hỏi thường gặp

情け nghĩa là gì?

情け (danh từ) nghĩa là lòng thương.

情け đọc là gì?

情け đọc là なさけ (romaji: nasake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.