情け
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
情け nghĩa là lòng thương.
Nghĩa của 情け
Danh từ
- Lòng thương.
Cách viết khác: 情
Câu ví dụ với 情け
- 旅は道連れ世は情け。 Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.Tatoeba #78197
- 情けは人のためならず。 Thiện giả thiện báo, ác giả ác báo.Tatoeba #146063
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pity; sympathy; compassion; mercy
- Danh từ affection; love
Câu hỏi thường gặp
情け nghĩa là gì?
情け (danh từ) nghĩa là lòng thương.
情け đọc là gì?
情け đọc là なさけ (romaji: nasake).