TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

察(さっ)する

JLPT N1 từ thông dụng
さっするsassuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 察 sát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

察する nghĩa là đoán, phỏng đoán.

Nghĩa của 察する

Động từ

  1. Đoán, phỏng đoán.

Cách chia của 察する

Thể lịch sự (ます)察します
Thể て察して
Quá khứ (た)察した
Phủ định (ない)察さない
Ý chí (よう)察しよう
Điều kiện (ば)察すれば
Bị động察される
Sai khiến察させる
Mệnh lệnh察しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 察する

  • 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.Tatoeba #94028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guess; to sense; to presume; to judge
  • Động từ to sympathize with; to sympathise with

Câu hỏi thường gặp

察する nghĩa là gì?

察する (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán.

察する đọc là gì?

察する đọc là さっする (romaji: sassuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.