察する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
察する nghĩa là đoán, phỏng đoán.
Nghĩa của 察する
Động từ
- Đoán, phỏng đoán.
Cách chia của 察する
| Thể lịch sự (ます) | 察します |
| Thể て | 察して |
| Quá khứ (た) | 察した |
| Phủ định (ない) | 察さない |
| Ý chí (よう) | 察しよう |
| Điều kiện (ば) | 察すれば |
| Bị động | 察される |
| Sai khiến | 察させる |
| Mệnh lệnh | 察しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 察する
- 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.Tatoeba #94028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guess; to sense; to presume; to judge
- Động từ to sympathize with; to sympathise with
Câu hỏi thường gặp
察する nghĩa là gì?
察する (động từ) nghĩa là đoán, phỏng đoán.
察する đọc là gì?
察する đọc là さっする (romaji: sassuru).