TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ねだる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nedaru giọng máy của trình duyệt

ねだる nghĩa là dỗ, tán.

Nghĩa của ねだる

Động từ

  1. Dỗ, tán.

Cách viết khác: 強請る

Cách chia của ねだる

Thể lịch sự (ます)ねだります
Thể てねだって
Quá khứ (た)ねだった
Phủ định (ない)ねだらない
Khả năngねだれる
Ý chí (よう)ねだろう
Điều kiện (ば)ねだれば
Bị độngねだられる
Sai khiếnねだらせる
Mệnh lệnhねだれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to beg; to pester; to plead; to coax; to hound

Câu hỏi thường gặp

ねだる nghĩa là gì?

ねだる (động từ) nghĩa là dỗ, tán.

ねだる đọc là gì?

ねだる đọc là ねだる (romaji: nedaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.