ねだる
ねだる nghĩa là dỗ, tán.
Nghĩa của ねだる
Động từ
- Dỗ, tán.
Cách viết khác: 強請る
Cách chia của ねだる
| Thể lịch sự (ます) | ねだります |
| Thể て | ねだって |
| Quá khứ (た) | ねだった |
| Phủ định (ない) | ねだらない |
| Khả năng | ねだれる |
| Ý chí (よう) | ねだろう |
| Điều kiện (ば) | ねだれば |
| Bị động | ねだられる |
| Sai khiến | ねだらせる |
| Mệnh lệnh | ねだれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to beg; to pester; to plead; to coax; to hound
Câu hỏi thường gặp
ねだる nghĩa là gì?
ねだる (động từ) nghĩa là dỗ, tán.
ねだる đọc là gì?
ねだる đọc là ねだる (romaji: nedaru).