惜しむ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 惜しむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spare; to grudge; to be sparing (with); to be frugal; to be stingy
- Động từ to regret; to lament
- Động từ to be reluctant (to do); to be unwilling
- Động từ to value; to prize; to hold dear
- Động từ to love; to cherish (cổ)
Cách viết khác: 愛しむ, 吝しむ
Cách chia của 惜しむ
| Thể lịch sự (ます) | 惜しみます |
| Thể て | 惜しんで |
| Quá khứ (た) | 惜しんだ |
| Phủ định (ない) | 惜しまない |
| Khả năng | 惜しめる |
| Ý chí (よう) | 惜しもう |
| Điều kiện (ば) | 惜しめば |
| Bị động | 惜しまれる |
| Sai khiến | 惜しませる |
| Mệnh lệnh | 惜しめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 惜しむ
- 鞭を惜しむと子供は駄目になる。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83249
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.