TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

惜(お)しむ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おしむoshimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 惜 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 惜しむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spare; to grudge; to be sparing (with); to be frugal; to be stingy
  • Động từ to regret; to lament
  • Động từ to be reluctant (to do); to be unwilling
  • Động từ to value; to prize; to hold dear
  • Động từ to love; to cherish (cổ)

Cách viết khác: 愛しむ, 吝しむ

Cách chia của 惜しむ

Thể lịch sự (ます)惜しみます
Thể て惜しんで
Quá khứ (た)惜しんだ
Phủ định (ない)惜しまない
Khả năng惜しめる
Ý chí (よう)惜しもう
Điều kiện (ば)惜しめば
Bị động惜しまれる
Sai khiến惜しませる
Mệnh lệnh惜しめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 惜しむ

  • 鞭を惜しむと子供は駄目になる。 Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83249

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.