TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

収(おさ)まる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おさまるosamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 収 thu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 収まる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)
  • Động từ to settle down (into); to be installed (in one's rightful place); to be returned (to one's original position)
  • Động từ to settle into (one's position); to take up (a post); to occupy (a role)
  • Động từ to be delivered; to be paid (e.g. taxes)
  • Động từ to be settled (dispute, conflict, etc.); to be sorted; to subside (e.g. wind); to calm down; to abate
  • Động từ to be satisfied (e.g. with an answer); to consent; to agree

Cách viết khác: 納まる, 収る

Cách chia của 収まる

Thể lịch sự (ます)収まります
Thể て収まって
Quá khứ (た)収まった
Phủ định (ない)収まらない
Khả năng収まれる
Ý chí (よう)収まろう
Điều kiện (ば)収まれば
Bị động収まられる
Sai khiến収まらせる
Mệnh lệnh収まれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 収まる

Câu ví dụ với 収まる

  • 二人は元の鞘に収まった。 Hai người họ đã hòa giải với nhau.Tatoeba #2738908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.