収まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 収まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fit into (a box, frame, category, etc.); to be contained within; to fall within (e.g. a budget)
- Động từ to settle down (into); to be installed (in one's rightful place); to be returned (to one's original position)
- Động từ to settle into (one's position); to take up (a post); to occupy (a role)
- Động từ to be delivered; to be paid (e.g. taxes)
- Động từ to be settled (dispute, conflict, etc.); to be sorted; to subside (e.g. wind); to calm down; to abate
- Động từ to be satisfied (e.g. with an answer); to consent; to agree
Cách viết khác: 納まる, 収る
Cách chia của 収まる
| Thể lịch sự (ます) | 収まります |
| Thể て | 収まって |
| Quá khứ (た) | 収まった |
| Phủ định (ない) | 収まらない |
| Khả năng | 収まれる |
| Ý chí (よう) | 収まろう |
| Điều kiện (ば) | 収まれば |
| Bị động | 収まられる |
| Sai khiến | 収まらせる |
| Mệnh lệnh | 収まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 収まる
Câu ví dụ với 収まる
- 二人は元の鞘に収まった。 Hai người họ đã hòa giải với nhau.Tatoeba #2738908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).