諦め
Nghĩa của 諦め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resignation; acceptance; consolation
Từ ghép có 諦め
- 諦める — Bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc.
Câu ví dụ với 諦め
- 何と言われようと、諦めないわ。 Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10982659
- 諦めるぐらいなら死んだ方がましだ。 Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11970312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.