TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

諦(あきら)め

あきらめakirame giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 諦め

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resignation; acceptance; consolation

Từ ghép có 諦め

  • 諦める — Bỏ, từ bỏ, bỏ cuộc.

Câu ví dụ với 諦め

  • 何と言われようと、諦めないわ。 Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10982659
  • 諦めるぐらいなら死んだ方がましだ。 Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11970312

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.