作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 作
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work (e.g. of art); piece; production
- Danh từ harvest; crop; yield; cultivation; tillage
- Danh từ technique
Từ ghép có 作
- 作る — Làm, chế tạo, sản xuất.
- 作家 — Nhà văn, tác gia, tác giả.
- 作文 — Bài văn, bài tập làm văn.
- 作品 — Tác phẩm.
- 操作 — Thao tác, hoạt động.
- 作業 — Công việc.
- 作り方 — Công thức.
- 作曲家 — Nhà soạn nhạc.
- 動作 — Động tác, hành động.
- 傑作 — Kiệt tác.
- 作動 — Chạy.
- 心臓発作 — Nhồi máu cơ tim.
- 作用 — Tác dụng.
- 作者 — Tác giả, người sáng tạo.
- 発作 — Cơn.
- 作法 — Lễ nghi, nghi lễ.
- 制作 — Sản xuất.
- 名作 — Kiệt tác.
- 作り事 — Bịa đặt.
- 作風 — Tác phong.
- 盗作 — Đạo văn.
- 作陶 — Sự làm đồ gốm.
- 作業場 — Xưởng.
- 作曲者 — Nhà soạn nhạc.
- 作成者 — Tác giả.
- 作り手 — Người làm, người chế tạo, người sáng tạo.
- 日常生活動作 — Sinh hoạt hàng ngày.
- 作用素 — Toán tử.
- 作業台 — Bàn thợ.