TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パチンコ

JLPT N1 từ thông dụng
pachinko giọng máy của trình duyệt

パチンコ nghĩa là ná.

Nghĩa của パチンコ

Danh từ

  1. Ná.

Cách viết khác: ぱちんこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pachinko; mechanical gambling game superficially resembling pinball
  • Danh từ slingshot; catapult
  • Danh từ pistol (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

パチンコ nghĩa là gì?

パチンコ (danh từ) nghĩa là ná.

パチンコ đọc là gì?

パチンコ đọc là パチンコ (romaji: pachinko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.