パチンコ
JLPT N1 từ thông dụng
pachinko
giọng máy của trình duyệt
パチンコ nghĩa là ná.
Nghĩa của パチンコ
Danh từ
- Ná.
Cách viết khác: ぱちんこ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pachinko; mechanical gambling game superficially resembling pinball
- Danh từ slingshot; catapult
- Danh từ pistol (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
パチンコ nghĩa là gì?
パチンコ (danh từ) nghĩa là ná.
パチンコ đọc là gì?
パチンコ đọc là パチンコ (romaji: pachinko).