がっくり
gakkuri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của がっくり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ heartbroken; crestfallen; dejected; disappointed (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ feeling exhausted; feeling drained (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ガックリ