TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

福(ふく)

JLPT N1 từ thông dụng
ふくfuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC 福 phúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 福

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good fortune; happiness; blessing; good luck

Từ ghép có 福

  • 幸福 — Hạnh phúc.
  • 福祉 — Phúc lợi.
  • 福利 — Phúc lợi.
  • 福音 — Tin mừng, tin vui.
  • 福島県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
  • 福井県 — Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Kantō, Nhật Bản.
  • 福岡県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
  • 福祉国家 — Nhà nước phúc lợi.
  • 福建語 — Tiếng mân nam, tiếng phúc kiến.
  • 福井 — Tỉnh thuộc vùng Hokuriku, Nhật Bản.
  • 福島 — Thị trấn thuộc huyện Matsumae, phó tỉnh Oshima, Hokkaidō, Nhật Bản.
  • 福州 — Phúc Châu.
  • 福建 — Phúc Kiến.
  • 福山 — Thành phố thuộc tỉnh Hiroshima, Nhật Bản.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.