TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果(は)て

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はてhate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHAI 果 quả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 果て

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end; extremity; limit
  • Danh từ result; outcome; upshot; consequence

Cách viết khác: 涯, 果, 涯て

Từ ghép có 果て

Câu ví dụ với 果て

  • 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.