果て
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 果て
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; extremity; limit
- Danh từ result; outcome; upshot; consequence
Cách viết khác: 涯, 果, 涯て
Từ ghép có 果て
Câu ví dụ với 果て
- 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).