TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

調理(ちょうり)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちょうりchōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀU LÍ 調 điều·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

調理 nghĩa là nấu ăn, nấu.

Nghĩa của 調理

Danh từ

  1. Nấu ăn, nấu.

Từ ghép có 調理

Câu ví dụ với 調理

  • ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #226408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cooking; food preparation

Câu hỏi thường gặp

調理 nghĩa là gì?

調理 (danh từ) nghĩa là nấu ăn, nấu.

調理 đọc là gì?

調理 đọc là ちょうり (romaji: chōri).

Âm Hán Việt của 調理 là gì?

Âm Hán Việt của 調理 là "điều lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.