調理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điều lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
調理 nghĩa là nấu ăn, nấu.
Nghĩa của 調理
Danh từ
- Nấu ăn, nấu.
Từ ghép có 調理
- 調理法 — Công thức.
Câu ví dụ với 調理
- ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #226408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cooking; food preparation
Câu hỏi thường gặp
調理 nghĩa là gì?
調理 (danh từ) nghĩa là nấu ăn, nấu.
調理 đọc là gì?
調理 đọc là ちょうり (romaji: chōri).
Âm Hán Việt của 調理 là gì?
Âm Hán Việt của 調理 là "điều lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.