権
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 権
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố right (to do something)
- Danh từ authority; power
Từ ghép có 権
- 権利 — Quyền lợi, quyền.
- 権力 — Quyền lực.
- 権威 — Quyền uy, quyền lực.
- 特権 — Đặc quyền.
- 権限 — Quyền hạn.
- 政権 — Chính quyền, hành chính.
- 人権 — Nhân quyền.
- 市民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 選手権 — Chức vô địch.
- 著作権 — Bản quyền.
- 公民権 — Quyền công dân, quốc tịch.
- 覇権 — Bá quyền.
- 優先権 — Sự ưu tiên.
- 主権 — Chủ quyền.
- 全権 — Toàn quyền.
- 版権 — Bản quyền.
- 抵当権 — Quyền cầm cố.
- 制空権 — Kiểm soát trên không.
- 民権 — Dân quyền.
- 女権 — Nữ quyền.
- 軍事政権 — Chính quyền quân sự.
- 宗主権 — Quyền tôn chủ, quyền bá chủ.
- 権威主義 — Chủ nghĩa chuyên chế.
- 権兵衛 — Nguyễn Văn A.
- 自然権 — Quyền tự nhiên.
- ヴィシー政権 — Phát xít Pháp.