故人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
故人 nghĩa là người chết, cố nhân.
Nghĩa của 故人
Danh từ
- Người chết.
- cũ Cố nhân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the deceased; the departed
- Danh từ old friend; longtime acquaintance (cũ)
Câu hỏi thường gặp
故人 nghĩa là gì?
故人 (danh từ) nghĩa là người chết, cố nhân.
故人 đọc là gì?
故人 đọc là こじん (romaji: kojin).
Âm Hán Việt của 故人 là gì?
Âm Hán Việt của 故人 là "cố nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.