TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

破棄(はき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はきhaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁ HUỶ 破 phá·棄 ?

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá huỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

破棄 nghĩa là phá huỷ, bỏ.

Nghĩa của 破棄

Danh từ

  1. Phá huỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Bỏ.

Cách viết khác: 破毀

Câu ví dụ với 破棄

  • 彼らは婚約を破棄した。 Họ đã hủy bỏ hôn ước.Tatoeba #97123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tearing up and discarding (e.g. documents); destruction
  • Danh từ annulment; cancellation; abrogation; voiding; breaking (e.g. a treaty)
  • Danh từ reversal (of an original ruling on appeal); quashing

Câu hỏi thường gặp

破棄 nghĩa là gì?

破棄 (danh từ) nghĩa là phá huỷ, bỏ.

破棄 đọc là gì?

破棄 đọc là はき (romaji: haki).

Âm Hán Việt của 破棄 là gì?

Âm Hán Việt của 破棄 là "phá huỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.