破棄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá huỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
破棄 nghĩa là phá huỷ, bỏ.
Nghĩa của 破棄
Danh từ
- Phá huỷ. (từ Hán Việt tương đồng)
- Bỏ.
Cách viết khác: 破毀
Câu ví dụ với 破棄
- 彼らは婚約を破棄した。 Họ đã hủy bỏ hôn ước.Tatoeba #97123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tearing up and discarding (e.g. documents); destruction
- Danh từ annulment; cancellation; abrogation; voiding; breaking (e.g. a treaty)
- Danh từ reversal (of an original ruling on appeal); quashing
Câu hỏi thường gặp
破棄 nghĩa là gì?
破棄 (danh từ) nghĩa là phá huỷ, bỏ.
破棄 đọc là gì?
破棄 đọc là はき (romaji: haki).
Âm Hán Việt của 破棄 là gì?
Âm Hán Việt của 破棄 là "phá huỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.