偽物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguỵ vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
偽物 nghĩa là giả, giả mạo, sự giả mạo.
Nghĩa của 偽物
Danh từ
- Giả, giả mạo, sự giả mạo.
Cách viết khác: 贋物, ニセ物, にせ物, 偽もの, ぎぶつ, がんぶつ, にせもん, ニセモノ
Câu ví dụ với 偽物
- 本物と偽物を見分けるのは困難だ。 Thật khó nhận thức được cái đúng và cái sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81462
- 偽物にご注意。 Hãy cảnh giác với đồ giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182938
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spurious article; forgery; counterfeit; imitation; sham
Câu hỏi thường gặp
偽物 nghĩa là gì?
偽物 (danh từ) nghĩa là giả, giả mạo, sự giả mạo.
偽物 đọc là gì?
偽物 đọc là にせもの (romaji: nisemono).
Âm Hán Việt của 偽物 là gì?
Âm Hán Việt của 偽物 là "nguỵ vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.