襟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
襟 nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của 襟
Danh từ
- Cổ áo.
Cách viết khác: 衿, 領
Từ ghép có 襟
- 襟巻き — Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
Câu ví dụ với 襟
- 見知らぬ男が私の襟をつかんだ。 Một người đàn ông lạ mặt nắm cổ áo tôi.Tatoeba #175123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collar; lapel; neckband; neck
- Danh từ nape of the neck; scruff of the neck
Câu hỏi thường gặp
襟 nghĩa là gì?
襟 (danh từ) nghĩa là cổ áo.
襟 đọc là gì?
襟 đọc là えり (romaji: eri).
Âm Hán Việt của 襟 là gì?
Âm Hán Việt của 襟 là "khâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.