ひな
Nghĩa của ひな
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young bird; chick; fledgling
- Danh từ hina doll; doll displayed during the Girls' Festival
Cách viết khác: 雛, ヒナ
Từ liên quan với ひな
Câu ví dụ với ひな
- ひなを数えるな。 Đếm cua trong lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.