繁盛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phồn thịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
繁盛 nghĩa là phồn thịnh.
Nghĩa của 繁盛
Danh từ
- Phồn thịnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 繁昌, 蕃昌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosperity; flourishing; thriving
Câu hỏi thường gặp
繁盛 nghĩa là gì?
繁盛 (danh từ) nghĩa là phồn thịnh.
繁盛 đọc là gì?
繁盛 đọc là はんじょう (romaji: hanjō).
Âm Hán Việt của 繁盛 là gì?
Âm Hán Việt của 繁盛 là "phồn thịnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.