TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パトカー

JLPT N1 từ thông dụng
patokā giọng máy của trình duyệt

パトカー nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của パトカー

Danh từ

  1. viết tắt Xe cảnh sát, xe công an.

Từ liên quan với パトカー

Câu ví dụ với パトカー

  • 私たちはパトカーが全速力で走っているのを見た。 Chúng tôi đã nhìn thấy một chiếc xe cảnh sát phóng nhanh hết tốc độ.Tatoeba #166236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patrol car; police car; squad car; cruiser (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

パトカー nghĩa là gì?

パトカー (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

パトカー đọc là gì?

パトカー đọc là パトカー (romaji: patokā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.