TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

織物(おりもの)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おりものorimono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC VẬT 織 chức·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

織物 nghĩa là vải.

Nghĩa của 織物

Danh từ

  1. Vải.

Cách viết khác: 織り物, 織りもの

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ textile; fabric

Câu hỏi thường gặp

織物 nghĩa là gì?

織物 (danh từ) nghĩa là vải.

織物 đọc là gì?

織物 đọc là おりもの (romaji: orimono).

Âm Hán Việt của 織物 là gì?

Âm Hán Việt của 織物 là "chức vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.