織物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
織物 nghĩa là vải.
Nghĩa của 織物
Danh từ
- Vải.
Cách viết khác: 織り物, 織りもの
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ textile; fabric
Câu hỏi thường gặp
織物 nghĩa là gì?
織物 (danh từ) nghĩa là vải.
織物 đọc là gì?
織物 đọc là おりもの (romaji: orimono).
Âm Hán Việt của 織物 là gì?
Âm Hán Việt của 織物 là "chức vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.