つぶやく
つぶやく nghĩa là lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.
Nghĩa của つぶやく
Động từ
- Lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.
Cách viết khác: 呟く
Cách chia của つぶやく
| Thể lịch sự (ます) | つぶやきます |
| Thể て | つぶやいて |
| Quá khứ (た) | つぶやいた |
| Phủ định (ない) | つぶやかない |
| Khả năng | つぶやける |
| Ý chí (よう) | つぶやこう |
| Điều kiện (ば) | つぶやけば |
| Bị động | つぶやかれる |
| Sai khiến | つぶやかせる |
| Mệnh lệnh | つぶやけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つぶやく
- 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
- その内気な少年はぼそぼそと自分の名前をつぶやいた。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207404
- その内気な生徒は、自分の答えをつぶやいた。 Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207403
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mutter; to murmur; to grumble
- Động từ to tweet; to post on Twitter
Câu hỏi thường gặp
つぶやく nghĩa là gì?
つぶやく (động từ) nghĩa là lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.
つぶやく đọc là gì?
つぶやく đọc là つぶやく (romaji: tsubuyaku).