TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つぶやく

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tsubuyaku giọng máy của trình duyệt

つぶやく nghĩa là lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.

Nghĩa của つぶやく

Động từ

  1. Lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.

Cách viết khác: 呟く

Cách chia của つぶやく

Thể lịch sự (ます)つぶやきます
Thể てつぶやいて
Quá khứ (た)つぶやいた
Phủ định (ない)つぶやかない
Khả năngつぶやける
Ý chí (よう)つぶやこう
Điều kiện (ば)つぶやけば
Bị độngつぶやかれる
Sai khiếnつぶやかせる
Mệnh lệnhつぶやけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với つぶやく

  • 「愛してる」と彼女はそっとつぶやくと目を閉じた。 Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #236407
  • その内気な少年はぼそぼそと自分の名前をつぶやいた。 Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207404
  • その内気な生徒は、自分の答えをつぶやいた。 Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207403

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mutter; to murmur; to grumble
  • Động từ to tweet; to post on Twitter

Câu hỏi thường gặp

つぶやく nghĩa là gì?

つぶやく (động từ) nghĩa là lẩm bẩm, lầm bầm, thì thầm.

つぶやく đọc là gì?

つぶやく đọc là つぶやく (romaji: tsubuyaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.