もがく
Nghĩa của もがく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to struggle; to writhe; to wriggle; to squirm
- Động từ to act frantically; to make desperate efforts
Cách viết khác: 藻掻く, 踠く, 藻搔く
Cách chia của もがく
| Thể lịch sự (ます) | もがきます |
| Thể て | もがいて |
| Quá khứ (た) | もがいた |
| Phủ định (ない) | もがかない |
| Khả năng | もがける |
| Ý chí (よう) | もがこう |
| Điều kiện (ば) | もがけば |
| Bị động | もがかれる |
| Sai khiến | もがかせる |
| Mệnh lệnh | もがけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).