指図
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指図 nghĩa là lệnh.
Nghĩa của 指図
Danh từ
- Lệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ directions; instructions; orders; command
Câu hỏi thường gặp
指図 nghĩa là gì?
指図 (danh từ) nghĩa là lệnh.
指図 đọc là gì?
指図 đọc là さしず (romaji: sashizu).
Âm Hán Việt của 指図 là gì?
Âm Hán Việt của 指図 là "chỉ đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.