妨害
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phương hại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
妨害 nghĩa là vật cản, cản trở.
Nghĩa của 妨害
Danh từ
- Vật cản, cản trở.
Cách viết khác: 妨碍, 妨礙, 防害
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstruction; hindrance; blocking; disturbance; interference
Câu hỏi thường gặp
妨害 nghĩa là gì?
妨害 (danh từ) nghĩa là vật cản, cản trở.
妨害 đọc là gì?
妨害 đọc là ぼうがい (romaji: bōgai).
Âm Hán Việt của 妨害 là gì?
Âm Hán Việt của 妨害 là "phương hại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.