TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

形勢(けいせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいせいkeisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÌNH THẾ 形 hình·勢 thế

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

形勢 nghĩa là tình thế.

Nghĩa của 形勢

Danh từ

  1. Tình thế.

Câu ví dụ với 形勢

  • 形勢は逆転した。 Tình thế đã đảo ngược.Tatoeba #176543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condition; situation; prospects

Câu hỏi thường gặp

形勢 nghĩa là gì?

形勢 (danh từ) nghĩa là tình thế.

形勢 đọc là gì?

形勢 đọc là けいせい (romaji: keisei).

Âm Hán Việt của 形勢 là gì?

Âm Hán Việt của 形勢 là "hình thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.