形勢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hình thế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
形勢 nghĩa là tình thế.
Nghĩa của 形勢
Danh từ
- Tình thế.
Câu ví dụ với 形勢
- 形勢は逆転した。 Tình thế đã đảo ngược.Tatoeba #176543
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; situation; prospects
Câu hỏi thường gặp
形勢 nghĩa là gì?
形勢 (danh từ) nghĩa là tình thế.
形勢 đọc là gì?
形勢 đọc là けいせい (romaji: keisei).
Âm Hán Việt của 形勢 là gì?
Âm Hán Việt của 形勢 là "hình thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.