統合
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thống hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 統合
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ integration; unification; unity; combination; consolidation
Từ ghép có 統合
- 統合失調症 — Tâm thần phân liệt.