レントゲン
rentogen
giọng máy của trình duyệt
レントゲン nghĩa là tia x.
Nghĩa của レントゲン
Danh từ
- viết tắt Tia x.
Từ liên quan với レントゲン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ X-ray (viết tắt)
- Danh từ roentgen (unit of ionizing radiation)
Câu hỏi thường gặp
レントゲン nghĩa là gì?
レントゲン (danh từ) nghĩa là tia x.
レントゲン đọc là gì?
レントゲン đọc là レントゲン (romaji: rentogen).