無効
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無効 nghĩa là vô hiệu.
Nghĩa của 無効
Danh từ
- Vô hiệu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無効
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invalid; void; ineffective; unavailable
Câu hỏi thường gặp
無効 nghĩa là gì?
無効 (danh từ) nghĩa là vô hiệu.
無効 đọc là gì?
無効 đọc là むこう (romaji: mukō).
Âm Hán Việt của 無効 là gì?
Âm Hán Việt của 無効 là "vô hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.