TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もしかして

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
moshikashite giọng máy của trình duyệt

もしかして nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của もしかして

Phó từ

  1. Có lẽ, có thể.

Cách viết khác: 若しかして

Từ liên quan với もしかして

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ perhaps; possibly; maybe; by any chance; if I'm not mistaken
  • Phó từ if; in case; in the event that

Câu hỏi thường gặp

もしかして nghĩa là gì?

もしかして (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.

もしかして đọc là gì?

もしかして đọc là もしかして (romaji: moshikashite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.