黄金
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄金 nghĩa là vàng, hoàng kim.
Nghĩa của 黄金
Danh từ
- Vàng.
- Hoàng kim. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 黄金
Từ ghép có 黄金
Câu ví dụ với 黄金
- 王女は黄金のティアラをかぶっています。 Cô công chúa đang đội một chiếc vương miện bằng vàng.Tatoeba #522623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold (Au)
- Danh từ golden; prosperous; excellent; superb
- Danh từ money (esp. ōban coin); cash
Câu hỏi thường gặp
黄金 nghĩa là gì?
黄金 (danh từ) nghĩa là vàng, hoàng kim.
黄金 đọc là gì?
黄金 đọc là おうごん (romaji: ōgon).
Âm Hán Việt của 黄金 là gì?
Âm Hán Việt của 黄金 là "hoàng kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.