TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

途切(とぎ)れる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とぎれるtogireru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 途 đồ·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 途切れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break off; to come to an end; to be interrupted; to be cut short; to pause

Cách viết khác: 跡切れる

Cách chia của 途切れる

Thể lịch sự (ます)途切れます
Thể て途切れて
Quá khứ (た)途切れた
Phủ định (ない)途切れない
Khả năng途切れられる
Ý chí (よう)途切れよう
Điều kiện (ば)途切れれば
Bị động途切れられる
Sai khiến途切れさせる
Mệnh lệnh途切れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 途切れる

  • 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.