途切れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 途切れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to break off; to come to an end; to be interrupted; to be cut short; to pause
Cách viết khác: 跡切れる
Cách chia của 途切れる
| Thể lịch sự (ます) | 途切れます |
| Thể て | 途切れて |
| Quá khứ (た) | 途切れた |
| Phủ định (ない) | 途切れない |
| Khả năng | 途切れられる |
| Ý chí (よう) | 途切れよう |
| Điều kiện (ば) | 途切れれば |
| Bị động | 途切れられる |
| Sai khiến | 途切れさせる |
| Mệnh lệnh | 途切れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 途切れる
- 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.Tatoeba #77201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).