心地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 心地
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feeling; sensation; mood
Từ ghép có 心地
Câu ví dụ với 心地
- 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.Tatoeba #188524
- 我が家が一番居心地がいい。 Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10160301
- シンガポールって、住み心地がいい? Sống ở Singapore có thoải mái không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10154672
- 彼は本当に心地よくその金を貸してくれた。 Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99870
- 心地よかった。 Tôi cảm thấy thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7704598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.