TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

補充(ほじゅう)

JLPT N1 từ thông dụng
ほじゅうhojū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔ SUNG 補 bổ·充 sung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bổ sung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

補充 nghĩa là bổ sung.

Nghĩa của 補充

Danh từ

  1. Bổ sung. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ replenishment; supplementation; supplement; replacement; refilling

Câu hỏi thường gặp

補充 nghĩa là gì?

補充 (danh từ) nghĩa là bổ sung.

補充 đọc là gì?

補充 đọc là ほじゅう (romaji: hojū).

Âm Hán Việt của 補充 là gì?

Âm Hán Việt của 補充 là "bổ sung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.