TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呆然(ぼうぜん)

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ぼうぜんbōzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANG NHIÊN 呆 bảo·然 nhiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mang nhiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 呆然

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dumbfounded; overcome with surprise; in blank amazement; in a daze

Cách viết khác: 茫然, 惘然, ぼう然, もうぜん, ボーゼン

Câu ví dụ với 呆然

  • そのニュースを聞いて彼はぼうぜんとした。 Anh ta chết lặng khi nghe tin đó.Tatoeba #212795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.