弾む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 弾む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spring; to bound; to bounce
- Động từ to be stimulated; to be encouraged; to get lively
- Động từ to pay handsomely; to splurge; to part eagerly with (money, etc.)
- Động từ to breathe hard; to pant; to be out of breath
Cách viết khác: 勢む
Cách chia của 弾む
| Thể lịch sự (ます) | 弾みます |
| Thể て | 弾んで |
| Quá khứ (た) | 弾んだ |
| Phủ định (ない) | 弾まない |
| Khả năng | 弾める |
| Ý chí (よう) | 弾もう |
| Điều kiện (ば) | 弾めば |
| Bị động | 弾まれる |
| Sai khiến | 弾ませる |
| Mệnh lệnh | 弾め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).