天体
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天体 nghĩa là thiên thể.
Nghĩa của 天体
Danh từ
- Thiên thể. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 天体
Câu ví dụ với 天体
- 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heavenly body; celestial body; astronomical object
Câu hỏi thường gặp
天体 nghĩa là gì?
天体 (danh từ) nghĩa là thiên thể.
天体 đọc là gì?
天体 đọc là てんたい (romaji: tentai).
Âm Hán Việt của 天体 là gì?
Âm Hán Việt của 天体 là "thiên thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.