枠
JLPT N1 từ thông dụng
わくwaku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 枠
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frame; framework
- Danh từ border; box
- Danh từ limit; restriction; quota
- Danh từ category; bracket; class
- Danh từ time slot (in a broadcasting schedule)
- Danh từ stream; livestream; live stream; live (online) broadcast (tiếng lóng mạng)
- Danh từ spool (of thread); reel
Cách viết khác: 框