護衛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
護衛 nghĩa là hộ vệ.
Nghĩa của 護衛
Danh từ
- Hộ vệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 護衛
- 私はトムの護衛です。 Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11738951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard; convoy; escort
Câu hỏi thường gặp
護衛 nghĩa là gì?
護衛 (danh từ) nghĩa là hộ vệ.
護衛 đọc là gì?
護衛 đọc là ごえい (romaji: goei).
Âm Hán Việt của 護衛 là gì?
Âm Hán Việt của 護衛 là "hộ vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.