TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

護衛(ごえい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごえいgoei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘ VỆ 護 hộ·衛 vệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

護衛 nghĩa là hộ vệ.

Nghĩa của 護衛

Danh từ

  1. Hộ vệ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 護衛

  • 私はトムの護衛です。 Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11738951

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guard; convoy; escort

Câu hỏi thường gặp

護衛 nghĩa là gì?

護衛 (danh từ) nghĩa là hộ vệ.

護衛 đọc là gì?

護衛 đọc là ごえい (romaji: goei).

Âm Hán Việt của 護衛 là gì?

Âm Hán Việt của 護衛 là "hộ vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.