TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ゼリー

JLPT N1 từ thông dụng
zerī giọng máy của trình duyệt

ゼリー nghĩa là rau câu, thạch.

Nghĩa của ゼリー

Danh từ

  1. Rau câu.
  2. Thạch.

Cách viết khác: ジェリー

Từ ghép có ゼリー

Câu ví dụ với ゼリー

  • 彼の好きなのはゼリーです。 Anh ấy thích thạch rau câu.Tatoeba #117468

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jello; jelly; gelatin dessert
  • Danh từ gel; jelly

Câu hỏi thường gặp

ゼリー nghĩa là gì?

ゼリー (danh từ) nghĩa là rau câu, thạch.

ゼリー đọc là gì?

ゼリー đọc là ゼリー (romaji: zerī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.