ゼリー
ゼリー nghĩa là rau câu, thạch.
Nghĩa của ゼリー
Danh từ
- Rau câu.
- Thạch.
Cách viết khác: ジェリー
Từ ghép có ゼリー
- ロイヤルゼリー — Sữa ong chúa.
Câu ví dụ với ゼリー
- 彼の好きなのはゼリーです。 Anh ấy thích thạch rau câu.Tatoeba #117468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jello; jelly; gelatin dessert
- Danh từ gel; jelly
Câu hỏi thường gặp
ゼリー nghĩa là gì?
ゼリー (danh từ) nghĩa là rau câu, thạch.
ゼリー đọc là gì?
ゼリー đọc là ゼリー (romaji: zerī).