唾
JLPT N1 từ thông dụng
つばtsuba
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
唾 nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.
Nghĩa của 唾
Danh từ
- Nước bọt, nước miếng, nước dãi.
Cách viết khác: つばき
Từ ghép có 唾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saliva; spit; spittle
Câu hỏi thường gặp
唾 nghĩa là gì?
唾 (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.
唾 đọc là gì?
唾 đọc là つば (romaji: tsuba).