TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唾(つば)

JLPT N1 từ thông dụng
つばtsuba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 唾 thóa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

唾 nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.

Nghĩa của 唾

Danh từ

  1. Nước bọt, nước miếng, nước dãi.

Cách viết khác: つばき

Từ ghép có 唾

  • 唾液 — Nước bọt, nước dãi.
  • 唾液腺 — Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saliva; spit; spittle

Câu hỏi thường gặp

唾 nghĩa là gì?

唾 (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng, nước dãi.

唾 đọc là gì?

唾 đọc là つば (romaji: tsuba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.