節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
節 nghĩa là vế câu, mệnh đề.
Nghĩa của 節
Danh từ
- Vế câu, mệnh đề.
Từ ghép có 節
- 季節 — Mùa.
- 調節 — Điều tiết.
- 関節 — Khớp.
- 音節 — Âm tiết.
- 節制 — Tiết chế.
- 使節 — Đại biểu.
- 鰹節 — Katsuobushi.
- 節操 — Tiết tháo.
- 単音節 — Đơn âm tiết.
- 貞節 — Trinh tiết.
- 四旬節 — Mùa Chay.
- リンパ節 — Hạch bạch huyết, hạch lympho.
- 折り節 — Mùa.
- 万聖節 — Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
- 春節 — Tết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán.
- 洞房結節 — Nút xoang.
- 節度使 — Tiết độ sứ.
- 中秋節 — Tết Trung Thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occasion; time
- Danh từ section (of a literary work or piece of music); passage; paragraph; verse; stanza
- Danh từ clause
- Danh từ season; term
- Danh từ one's principles; integrity
- Danh từ node (of a plant stem)
- Danh từ section (taxonomic rank)
- Danh từ knot (nautical mile per hour)
Câu hỏi thường gặp
節 nghĩa là gì?
節 (danh từ) nghĩa là vế câu, mệnh đề.
節 đọc là gì?
節 đọc là せつ (romaji: setsu).
Âm Hán Việt của 節 là gì?
Âm Hán Việt của 節 là "tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.