超
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “siêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
超 nghĩa là siêu.
Nghĩa của 超
Tiền tố
- Siêu.
Cách viết khác: 走召, チョー
Từ ghép có 超
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố super-; ultra-; hyper-; extreme
- Tiền tố extremely; really; totally; absolutely (khẩu ngữ)
- Phó từ of course; definitely; absolutely; for sure; totally (khẩu ngữ)
- Hậu tố over; more than; exceeding
Câu hỏi thường gặp
超 nghĩa là gì?
超 (tiền tố) nghĩa là siêu.
超 đọc là gì?
超 đọc là ちょう (romaji: chō).
Âm Hán Việt của 超 là gì?
Âm Hán Việt của 超 là "siêu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.