視覚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thị giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
視覚 nghĩa là thị giác, thị lực, sức nhìn.
Nghĩa của 視覚
Danh từ
- Thị giác, thị lực, sức nhìn, tầm nhìn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 視覚
- 視覚芸術 — Nghệ thuật thị giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (sense of) sight; eyesight; vision
Câu hỏi thường gặp
視覚 nghĩa là gì?
視覚 (danh từ) nghĩa là thị giác, thị lực, sức nhìn.
視覚 đọc là gì?
視覚 đọc là しかく (romaji: shikaku).
Âm Hán Việt của 視覚 là gì?
Âm Hán Việt của 視覚 là "thị giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.