練る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
練る nghĩa là nhào.
Nghĩa của 練る
Động từ
- Nhào.
Cách viết khác: 煉る, 錬る, 邌る
Cách chia của 練る
| Thể lịch sự (ます) | 練ります |
| Thể て | 練って |
| Quá khứ (た) | 練った |
| Phủ định (ない) | 練らない |
| Khả năng | 練れる |
| Ý chí (よう) | 練ろう |
| Điều kiện (ば) | 練れば |
| Bị động | 練られる |
| Sai khiến | 練らせる |
| Mệnh lệnh | 練れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)
- Động từ to polish (a plan, etc.); to refine; to elaborate; to work out
- Động từ to train; to drill; to exercise
- Động từ to gloss (silk); to soften; to degum
- Động từ to tan (leather)
- Động từ to temper (steel)
- Động từ to walk in procession; to parade; to march
Câu hỏi thường gặp
練る nghĩa là gì?
練る (động từ) nghĩa là nhào.
練る đọc là gì?
練る đọc là ねる (romaji: neru).